Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng khi người nói có thể dự đoán rõ ràng kết quả của một hành động hoặc tình huống nào đó dựa trên những kinh nghiệm tương tự trước đó.
Nó được sử dụng chủ yếu để dự đoán các tình huống có kết quả không tốt.

Ví dụ:
▶ 이번에 새로운 정책을 내놓지 못한다면 지지율이 바닥으로 떨어질 게 뻔하다.
Nếu lần này không đưa ra được chính sách mới thì chắc chắn tỉ lệ ủng hộ sẽ tụt xuống đáy.
▶ 그 개발 계획이 실행된다면 서해안의 관광 명소는 환경 오염으로 망가질 게 뻔하다.
Nếu quy hoạch phát triển được thực hiện thì chắc chắn các điểm du lịch ven biển phía Tây sẽ bị hủy hoại bởi ô nhiễm môi trường.
▶ 그렇게 준비가 덜 된 자료를 가지고 갔으니 엄청 비난을 받았을 게 뻔하다.
Chắc chắn là anh ấy đã bị chỉ trích nặng nề vì mang theo những tài liệu được chuẩn bị kém chất lượng như vậy.
▶ 가: 태민 씨가 다시 퇴근 후에 운동하기로 했다네요. 이번 결심은 오래 갈까요?
나: 태민 씨가 워낙 친구들 만나는 것을 좋아해서 이번에도 얼마 못 갈 게 뻔해요. 이런 결심을 한 게 한두 번이 아니 잖아요.
A: Taemin nói anh ấy quyết định tập thể dục trở lại sau giờ làm việc. Liệu lần quyết tâm này có kéo dài không?
B: Taemin vốn dĩ thích gặp gỡ bạn bè, vì vậy chắc chắn lần này cũng không kéo dài được bao lâu. Đây cũng đâu phải lần đầu anh ấy ra quyết tâm như thế.
※ Bổ sung:
Cấu trúc này có thể dùng cho cả ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Nhưng khi ở ngôi thứ nhất, nó không được dùng khi diễn tả ý chí hay mong muốn của chủ thể.
☆ 제가 현실 때문에 하고 싶은 일을 포기한다면 나중에 후회할 게 뻔해요. (O)
Nếu tôi vì thực tế mà từ bỏ việc mình muốn làm thì chắc chắn sau này tôi sẽ hối hận.
→ Câu này có thể dùng vì việc hối hận không phải là mong muốn của chủ thể.
☆ 저는 내년에 결혼할 게 뻔해요. (?)
Cách diễn đạt này có thể đúng nếu việc kết hôn là bị cưỡng ép. Nhưng trong tình huống thông thường thì sẽ dùng như sau:
→ 저는 내년에 결혼할 거예요. (O)
Tôi sẽ kết hôn vào sang năm.
※ So sánh: ‘-았을/었을 게 뻔하다’ và ‘-(으)ㄹ 게 뻔했다’

Chú ý: Cần phải chú ý khi sử dụng vì cấu trúc này có dạng khá tương tự với ‘-(으)ㄹ 뻔하다’ (không có ‘게’), có nghĩa là ‘suýt’, chỉ một việc gần như đã xảy ra trong quá khứ.